truy tìm
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm kiếm một cách có hệ thống và kiên trì: "truy tìm" chỉ hành động lùng sục, xét hỏi, hoặc điều tra để tìm ra người, vật, hoặc thông tin nào đó, thường là do có mục đích cụ thể như pháp lý, an ninh, hoặc khám phá.
- Truy nã, lùng bắt: Trong ngữ cảnh pháp lý, "truy tìm" thường được dùng để chỉ việc cơ quan chức năng tìm kiếm và bắt giữ tội phạm hoặc người có liên quan đến vụ án.
Ví dụ sử dụng
Tìm kiếm có hệ thống:
- Cảnh sát đang truy tìm hung thủ gây ra vụ án mạng. (Cảnh sát đang tiến hành lùng sục để tìm ra kẻ giết người.)
- Các nhà khảo cổ truy tìm dấu vết của nền văn minh cổ đại. (Các nhà khảo cổ kiên trì tìm kiếm dấu vết của nền văn minh xưa.)
Truy nã:
- Tên tội phạm đang bị truy tìm trên toàn quốc. (Tên tội phạm đang bị lùng bắt khắp cả nước.)
- Cơ quan chức năng truy tìm kẻ buôn lậu ma túy. (Cơ quan chức năng tìm kiếm và bắt giữ kẻ buôn lậu ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"truy tìm tung tích": tìm kiếm thông tin về nơi ở hoặc hành tung của ai đó.
- Cảnh sát truy tìm tung tích nạn nhân mất tích. (Cảnh sát tìm kiếm thông tin về nơi ở của người mất tích.)
"truy tìm căn nguyên": tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
- Các chuyên gia truy tìm căn nguyên của dịch bệnh. (Các chuyên gia tìm kiếm nguyên nhân sâu xa của dịch bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Truy nã (động từ): lùng bắt tội phạm đã bị kết án hoặc đang bị truy tố.
- Tên cướp bị truy nã gắt gao. (Tên cướp bị lùng bắt ráo riết.)
Lùng sục (động từ): tìm kiếm khắp nơi một cách kỹ lưỡng.
- Họ lùng sục khắp khu rừng để tìm người mất tích. (Họ tìm kiếm khắp khu rừng để tìm người mất tích.)
Từ đồng nghĩa
- Tìm kiếm: hành động cố gắng phát hiện ra điều gì đó.
- Lùng tìm: tìm kiếm một cách ráo riết, quyết liệt.
- Dò tìm: tìm kiếm một cách thận trọng, từng bước.
Thành ngữ liên quan
Truy tìm đến cùng: kiên trì tìm kiếm cho đến khi đạt kết quả.
- Họ quyết tâm truy tìm đến cùng sự thật. (Họ kiên trì tìm kiếm sự thật cho đến khi rõ ràng.)
Truy tìm manh mối: tìm kiếm dấu vết, chứng cứ để giải quyết vụ việc.
- Thám tử truy tìm manh mối từ hiện trường vụ án. (Thám tử tìm kiếm dấu vết từ hiện trường vụ án.)